SUY THẬN ĐẾN GIAI ĐOẠN NÀO THÌ CẦN LỌC MÁU?

Suy thận đến giai đoạn nào thì cần lọc máu? Đây là câu hỏi được nhiều người bệnh thận mạn quan tâm, đặc biệt khi kết quả xét nghiệm cho thấy chức năng thận ngày càng suy giảm. Không ít người cho rằng chỉ cần bước vào suy thận giai đoạn 5 hoặc có chỉ số eGFR dưới 15 mL/phút/1,73 m² là phải lọc máu ngay.

Tuy nhiên, thực tế thời điểm bắt đầu lọc máu không chỉ được quyết định bởi một chỉ số xét nghiệm. Bác sĩ sẽ đánh giá tổng thể chức năng thận, triệu chứng, các biến chứng, tình trạng ứ dịch, kết quả xét nghiệm và khả năng kiểm soát bệnh bằng các phương pháp điều trị khác.

Vậy suy thận đến giai đoạn nào thì cần lọc máu, eGFR bao nhiêu cần lưu ý và đâu là những dấu hiệu cho thấy người bệnh có thể cần điều trị thay thế thận?

Suy thận giai đoạn nào có thể cần lọc máu?

Bệnh thận mạn thường được phân loại dựa trên mức lọc cầu thận ước tính (eGFR). Khi eGFR giảm xuống dưới 15 mL/phút/1,73 m², người bệnh được xếp vào bệnh thận mạn giai đoạn 5, tức chức năng thận đã suy giảm rất nặng.

Ở giai đoạn này, thận không còn thực hiện hiệu quả các chức năng như lọc chất thải, điều hòa nước và điện giải, cân bằng acid – base và tham gia điều hòa nhiều quá trình chuyển hóa trong cơ thể.

Tuy nhiên, suy thận giai đoạn 5 không đồng nghĩa với việc tất cả người bệnh phải lọc máu ngay.

Theo hướng dẫn KDIGO 2024, quyết định bắt đầu điều trị thay thế thận cần dựa trên tổng hợp các yếu tố như triệu chứng, dấu hiệu lâm sàng, chất lượng cuộc sống, mức lọc cầu thận và các bất thường xét nghiệm. Việc bắt đầu lọc máu thường xảy ra khi GFR ở khoảng 5–10 mL/phút/1,73 m², nhưng thời điểm cụ thể có thể khác nhau ở từng người bệnh.

Vì vậy, không nên chỉ nhìn vào một con số eGFR để tự quyết định thời điểm chạy thận.

Khi nào người bệnh suy thận cần lọc máu?

Lọc máu có thể được bác sĩ cân nhắc khi chức năng thận suy giảm nghiêm trọng và cơ thể bắt đầu gặp những vấn đề mà điều trị nội khoa không còn kiểm soát hiệu quả.

Một số tình huống quan trọng gồm:

1. Xuất hiện các triệu chứng do suy giảm chức năng thận

Khi thận không còn khả năng đào thải chất thải hiệu quả, các sản phẩm chuyển hóa có thể tích tụ trong máu và gây ra những biểu hiện liên quan đến hội chứng urê huyết.

Người bệnh có thể gặp:

  • Chán ăn, ăn uống kém.
  • Buồn nôn hoặc nôn.
  • Mệt mỏi kéo dài.
  • Ngứa nhiều.
  • Sụt cân không chủ ý.
  • Khó tập trung.
  • Rối loạn giấc ngủ.
  • Thay đổi trạng thái tinh thần trong trường hợp nặng.

Tuy nhiên, những biểu hiện này không đặc hiệu cho suy thận. Người bệnh cần được bác sĩ đánh giá để xác định nguyên nhân và mức độ liên quan đến chức năng thận.

2. Phù, ứ nước hoặc khó thở do quá tải dịch

Thận có vai trò quan trọng trong việc điều hòa lượng nước và muối trong cơ thể.

Khi chức năng thận suy giảm nghiêm trọng, cơ thể có thể giữ lại quá nhiều nước, dẫn đến phù chân, phù tay hoặc tăng cân nhanh do ứ dịch.

Nếu tình trạng quá tải dịch kéo dài, đặc biệt gây khó thở hoặc không thể kiểm soát bằng thuốc và các biện pháp điều trị khác, bác sĩ có thể cân nhắc điều trị thay thế thận.

3. Tăng kali máu không kiểm soát được

Kali là một chất điện giải cần thiết cho hoạt động của cơ và tim. Thận khỏe mạnh giúp duy trì lượng kali trong cơ thể ở mức phù hợp.

Khi suy thận nặng, khả năng đào thải kali giảm, khiến kali có thể tích tụ trong máu.

Tăng kali máu nghiêm trọng có thể ảnh hưởng đến nhịp tim và cần được xử trí kịp thời. Nếu tình trạng tăng kali không thể kiểm soát bằng điều trị nội khoa, lọc máu có thể được chỉ định.

4. Rối loạn toan kiềm nghiêm trọng

Thận tham gia duy trì sự cân bằng acid – base của cơ thể. Khi chức năng thận suy giảm nặng, acid có thể tích tụ và gây toan chuyển hóa.

Nếu tình trạng này nghiêm trọng và không đáp ứng với điều trị nội khoa, bác sĩ có thể cân nhắc lọc máu.

5. Các biến chứng của suy thận không còn kiểm soát tốt

Ngoài những vấn đề trên, bác sĩ còn đánh giá nhiều biến chứng khác của bệnh thận mạn như rối loạn điện giải, tình trạng dinh dưỡng, thiếu máu, rối loạn chuyển hóa khoáng chất – xương và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.

Do đó, quyết định lọc máu cần được đưa ra dựa trên tổng thể tình trạng sức khỏe, thay vì chỉ dựa vào một xét nghiệm riêng lẻ.

eGFR bao nhiêu thì phải lọc máu?

Đây là một trong những câu hỏi phổ biến nhất khi người bệnh nhận kết quả xét nghiệm chức năng thận.

eGFR dưới 15 mL/phút/1,73 m² được xếp vào bệnh thận mạn giai đoạn 5, nhưng không có nghĩa người bệnh phải bắt đầu lọc máu ngay tại thời điểm đó.

Theo KDIGO 2024, lọc máu thường được bắt đầu khi GFR ở khoảng 5–10 mL/phút/1,73 m², nhưng thời điểm thực tế phụ thuộc vào triệu chứng, biến chứng và khả năng kiểm soát tình trạng bệnh.

Quan trọng hơn, khi chức năng thận đã giảm đáng kể, người bệnh nên được chuẩn bị trước cho khả năng điều trị thay thế thận.

Đặc biệt, khi GFR giảm xuống khoảng 15–20 mL/phút/1,73 m² hoặc nguy cơ cần điều trị thay thế thận tăng cao, bác sĩ có thể bắt đầu trao đổi về các lựa chọn điều trị, chuẩn bị đường vào mạch máu nếu phù hợp và đánh giá khả năng ghép thận ở những trường hợp có chỉ định.

Nhờ chuẩn bị sớm, người bệnh có thể chủ động hơn nếu chức năng thận tiếp tục suy giảm.

Suy thận giai đoạn 5 có phải ai cũng chạy thận?

Không phải tất cả người bệnh suy thận giai đoạn 5 đều phải chạy thận ngay.

Giai đoạn 5 cho thấy chức năng thận đã suy giảm nghiêm trọng và nguy cơ cần điều trị thay thế thận cao. Tuy nhiên, thời điểm bắt đầu lọc máu ở mỗi người có thể khác nhau.

Một số người bệnh có thể được tiếp tục điều trị nội khoa và theo dõi sát nếu chưa xuất hiện chỉ định lọc máu. Trong khi đó, người khác có thể cần bắt đầu điều trị thay thế thận khi xuất hiện các triệu chứng urê huyết, quá tải dịch, tăng kali máu hoặc rối loạn chuyển hóa nghiêm trọng không thể kiểm soát bằng các phương pháp khác.

Vì vậy, không nên tự kết luận “chưa đến lúc chạy thận” chỉ vì chưa có triệu chứng, cũng không nên nghĩ rằng cứ có eGFR dưới 15 là phải lọc máu ngay.

Có những phương pháp điều trị thay thế thận nào?

Khi thận không còn đảm bảo chức năng cần thiết cho cơ thể, bác sĩ có thể tư vấn các phương pháp điều trị thay thế thận phù hợp.

Chạy thận nhân tạo

Chạy thận nhân tạo, hay thẩm tách máu, là phương pháp đưa máu của người bệnh qua một bộ lọc chuyên dụng bên ngoài cơ thể để loại bỏ một phần chất thải và lượng nước dư thừa, sau đó đưa máu trở lại cơ thể.

Người bệnh cần được tạo đường vào mạch máu phù hợp để thực hiện quá trình lọc máu. Lịch lọc và thời gian điều trị sẽ được bác sĩ chỉ định dựa trên tình trạng cụ thể.

Thẩm phân phúc mạc

Thẩm phân phúc mạc sử dụng phúc mạc của chính người bệnh như một màng lọc. Dung dịch lọc được đưa vào khoang phúc mạc, sau đó được thay ra theo quy trình nhằm hỗ trợ loại bỏ chất thải và nước dư thừa.

Việc lựa chọn phương pháp nào cần dựa trên tình trạng sức khỏe, bệnh lý đi kèm, điều kiện sinh hoạt và khả năng đáp ứng điều trị của từng người.

Vì sao không nên chờ đến khi suy thận nặng mới chuẩn bị lọc máu?

Một trong những sai lầm thường gặp là chỉ bắt đầu tìm hiểu về lọc máu khi người bệnh đã xuất hiện các triệu chứng nặng.

Trong thực tế, khi bệnh thận mạn tiến triển, việc chuẩn bị sớm cho điều trị thay thế thận có thể giúp người bệnh chủ động hơn về phương án điều trị.

Bác sĩ có thể trao đổi trước về:

  • Phương pháp điều trị thay thế thận phù hợp.
  • Thời điểm dự kiến có thể cần bắt đầu lọc máu.
  • Chuẩn bị đường vào mạch máu nếu lựa chọn chạy thận nhân tạo.
  • Đánh giá sức khỏe tổng thể và các bệnh lý đi kèm.
  • Chế độ dinh dưỡng, lượng nước và muối cần kiểm soát.
  • Khả năng ghép thận đối với người bệnh phù hợp.

Đặc biệt, người bệnh không nên tự ý hạn chế nước, kali, protein hoặc thay đổi chế độ ăn khi chưa có hướng dẫn của bác sĩ. Nhu cầu dinh dưỡng và kiểm soát dịch có thể khác nhau tùy giai đoạn bệnh và phương pháp điều trị.

Làm gì để hạn chế nguy cơ tiến triển đến suy thận giai đoạn cuối?

Không phải tất cả bệnh thận mạn đều tiến triển với tốc độ giống nhau. Việc phát hiện bệnh sớm và kiểm soát các yếu tố nguy cơ có thể giúp bảo vệ chức năng thận còn lại.

Những người có nguy cơ cao, đặc biệt người mắc đái tháo đường, tăng huyết áp hoặc có tiền sử bệnh thận, nên được kiểm tra chức năng thận theo chỉ định.

Hai chỉ số thường được sử dụng trong đánh giá bệnh thận mạn là:

eGFR: giúp ước tính khả năng lọc của thận.

UACR: tỷ lệ albumin/creatinin trong nước tiểu, giúp phát hiện tình trạng albumin niệu.

Bên cạnh đó, người bệnh cần tuân thủ thuốc được kê đơn, kiểm soát huyết áp và đường huyết nếu có bệnh lý liên quan, duy trì chế độ ăn phù hợp và tái khám đúng lịch.

Khi nào người bệnh suy thận nên đi khám sớm?

Người bệnh đang mắc bệnh thận mạn nên tái khám theo lịch hẹn để theo dõi diễn tiến chức năng thận.

Đặc biệt, cần chủ động đi khám khi xuất hiện các biểu hiện bất thường như phù tăng nhanh, khó thở, lượng nước tiểu thay đổi rõ rệt, buồn nôn hoặc nôn kéo dài, chán ăn nhiều, mệt mỏi bất thường, lú lẫn hoặc các triệu chứng khác được bác sĩ cảnh báo.

Trong trường hợp có khó thở nhiều, đau ngực, rối loạn ý thức hoặc các dấu hiệu cấp tính nghiêm trọng, người bệnh cần được đưa đến cơ sở y tế để đánh giá kịp thời.

Thăm khám và điều trị tại Khoa Thận nhân tạo, Bệnh viện Gia An 115

Đối với người bệnh mắc bệnh thận mạn tiến triển hoặc suy thận giai đoạn cuối, việc theo dõi sát chức năng thận và chuẩn bị phương án điều trị thay thế thận có ý nghĩa quan trọng.

Tại Khoa Thận nhân tạo, Bệnh viện Gia An 115, người bệnh được thăm khám, theo dõi và thực hiện điều trị lọc máu theo chỉ định của bác sĩ.

Thời điểm bắt đầu lọc máu không được quyết định chỉ dựa trên một chỉ số eGFR mà cần đánh giá tổng thể tình trạng người bệnh, bao gồm mức độ suy giảm chức năng thận, triệu chứng, các biến chứng và khả năng đáp ứng với điều trị nội khoa.

Việc theo dõi định kỳ cũng giúp bác sĩ đánh giá diễn tiến bệnh và chủ động chuẩn bị kế hoạch điều trị thay thế thận khi có chỉ định, thay vì chờ đến khi người bệnh xuất hiện biến chứng nặng.

Chủ động theo dõi để điều trị đúng thời điểm

Suy thận đến giai đoạn nào thì cần lọc máu? Câu trả lời không đơn giản là “giai đoạn 5” hay “eGFR dưới 15”.

Suy thận giai đoạn 5 cho thấy chức năng thận đã suy giảm nghiêm trọng, nhưng thời điểm bắt đầu lọc máu còn phụ thuộc vào triệu chứng, tình trạng ứ dịch, kali máu, rối loạn toan kiềm, các biến chứng và khả năng kiểm soát bệnh bằng điều trị nội khoa.

Vì vậy, nếu bạn hoặc người thân đang mắc bệnh thận mạn và chức năng thận có xu hướng suy giảm, đừng chờ đến khi xuất hiện triệu chứng nặng mới đi khám. Theo dõi chức năng thận định kỳ và trao đổi sớm với bác sĩ giúp người bệnh có thời gian chuẩn bị cho phương án điều trị phù hợp khi bệnh tiến triển.

Để đặt lịch khám, Quý khách vui lòng để lại thông tin. Bệnh viện sẽ liên hệ xác nhận trong thời gian sớm nhất.

028 62 885 886